Bỏ qua tới nội dung chính
HOTLINE 7:00 — 22:00 0976 303 301
HƯỚNG DẪN 07/10/2026 · HOÀNG LONG · 9 lượt xem

Biểu Đồ Điện Áp Pin LiFePO4 3.2V – 12V – 24V – 36V – 48V – 60V – 72V: Cách Kiểm Tra Dung Lượng Pin

Tra cứu điện áp và % dung lượng pin LiFePO4 từ 3.2V đến 72V, giúp kiểm tra tình trạng pin nhanh chóng và dễ hiểu.

Biểu Đồ Điện Áp Pin LiFePO4 3.2V – 12V – 24V – 36V – 48V – 60V – 72V: Cách Kiểm Tra Dung Lượng Pin

Biểu đồ điện áp pin LiFePO4 3,2V theo SOC  

image-9.png

Pin LFP 3,2V (LiFePO4 3.2V) là dòng cell được sử dụng rất phổ biến trong các bộ pin lithium nhờ ưu điểm an toàn, tuổi thọ cao, độ ổn định tốt và phù hợp cho nhiều ứng dụng như lưu trữ năng lượng, xe điện.  

Pin LFP 3,2V là gì?

Pin LFP 3,2V là cell pin lithium sử dụng hóa học Lithium Iron Phosphate (LiFePO4). Đây là một trong những dòng pin được đánh giá cao nhờ các đặc điểm:

  • Tuổi thọ cao
  • Độ an toàn tốt
  • Khả năng xả ổn định
  • Ít nóng hơn so với một số dòng lithium khác
  • Phù hợp cho nhiều hệ pin dân dụng và công nghiệp

Điện áp danh định của một cell LFP là 3,2V, điện áp sạc đầy thường ở mức 3,65V, còn điện áp tối thiểu thường khoảng 2,5V.  

Thông số sạc tham khảo cho pin LFP 3,2V

Để sử dụng và đóng pin hiệu quả, dưới đây là các mức điện áp tham khảo quan trọng của cell LFP 3,2V:

  • Điện áp sạc: 3,55V – 3,65V
  • Điện áp nổi: 3,40V (hoặc không dùng)
  • Điện áp tối đa: 3,65V
  • Điện áp tối thiểu: 2,50V
  • Điện áp danh định: 3,2V

Những thông số này rất hữu ích khi:

  • Cài đặt bộ sạc
  • Kiểm tra cell khi đóng pack pin
  • So sánh tình trạng các cell trong cùng một bộ pin
  • Tư vấn khách hàng về cách sử dụng pin đúng cách  

    Vì sao điện áp thực tế có thể chênh lệch?
  • Trên thực tế, điện áp đo được của cell LFP có thể khác so với bảng tham khảo do một số yếu tố như:
  • Pin đang có tải hoặc vừa xả xong
  • Pin vừa mới sạc xong
  • Nhiệt độ môi trường
  • Chất lượng cell pin
  • Thời gian nghỉ sau khi sạc/xả
  • Sai số của đồng hồ đo hoặc BMS
  • Vì vậy, để đo chính xác hơn, nên:
  • Ngắt tải và bộ sạc
  • Để pin nghỉ khoảng 15–30 phút
  • Sau đó mới đo điện áp mạch hở để đối chiếu biểu đồ.  

    Biểu đồ điện áp pin LiFePO4 12V theo dung lượng SOC    
     

    image-10.png
  • Hình ảnh thể hiện đường cong điện áp pin LFP 12V theo phần trăm dung lượng (SOC), kèm bảng điện áp tham khảo và thông số sạc cơ bản của hệ pin LiFePO4 12V.  

    Pin LFP 12V thường được cấu thành từ 4 cell LiFePO4 3,2V mắc nối tiếp (4S), cho điện áp danh định khoảng 12,8V. Khi sạc đầy, bộ pin có thể đạt mức 14,6V, còn khi pin nghỉ sau sạc, điện áp thường ở khoảng 13,6V. Biểu đồ điện áp pin LFP 12V giúp anh em dễ theo dõi trạng thái dung lượng pin (SOC), hỗ trợ kiểm tra nhanh khi đóng pin, bảo trì pin hoặc tư vấn khách hàng.

     

  • Ghi chú kỹ thuật cho hệ 12V  

  • Cấu hình: 4S (4 cell LFP 3,2V)
  • Điện áp danh định: 12,8V
  • Điện áp sạc: 14,2V – 14,6V
  • Điện áp nghỉ đầy: 13,6V
  • Điện áp tối đa: 14,6V


    Biểu đồ điện áp pin LiFePO4 24V theo dung lượng SOC    
     

    image-8.png
  • Hình ảnh thể hiện đường cong điện áp pin LFP 24V theo phần trăm dung lượng (SOC), kèm bảng điện áp tham khảo và thông số sạc cơ bản của hệ pin LiFePO4 24V.  

    Pin LFP 24V thường được cấu thành từ 8 cell LiFePO4 3,2V mắc nối tiếp (8S), cho điện áp danh định khoảng 25,6V. Khi sạc đầy, bộ pin có thể đạt mức 29,2V, còn khi pin nghỉ sau sạc, điện áp thường ở khoảng 27,2V. Biểu đồ điện áp pin LFP 24V giúp anh em dễ theo dõi trạng thái dung lượng pin (SOC), hỗ trợ kiểm tra nhanh khi đóng pin, bảo trì pin hoặc tư vấn khách hàng  
     
  • Ghi chú kỹ thuật cho hệ 24V

  • Cấu hình: 8S (8 cell LFP 3,2V)
  • Điện áp danh định: 24V / 25,6V
  • Điện áp sạc: 28,4V – 29,2V
  • Điện áp nghỉ đầy: 27,2V
  • Điện áp tối đa: 29,2V
  • Điện áp tối thiểu: 20,0V  
     

    Biểu đồ điện áp pin LiFePO4 36V theo dung lượng SOC    
     

    image-11.png

    Hình ảnh thể hiện đường cong điện áp pin LFP 24V theo phần trăm dung lượng (SOC), kèm bảng điện áp tham khảo và thông số sạc cơ bản của hệ pin LiFePO4 36V.  

    Pin LFP 36V thường được cấu tạo từ 12 cell LiFePO4 3,2V mắc nối tiếp (12S). Điện áp danh định thực tế của bộ pin khoảng 38,4V, tuy nhiên trên thị trường thường được gọi quen là hệ pin 36V.

  • Biểu đồ điện áp pin LFP 36V giúp anh em thợ pin và người sử dụng dễ dàng tham khảo mức điện áp tương ứng với dung lượng còn lại của bộ pin. Đây là thông tin hữu ích khi kiểm tra pin, đóng pin, cân cell, cài đặt BMS hoặc tư vấn khách hàng.  

    Thông số sạc tham khảo cho pin LFP 36V 
    Đối với bộ pin LiFePO4 12S, các mức điện áp thường dùng gồm:
  • Cấu hình: 12S – 12 cell LFP mắc nối tiếp
  • Điện áp danh định: 38,4V
  • Tên hệ phổ biến: 36V
  • Điện áp sạc tham khảo: 42,6 – 43,8V
  • Điện áp tối đa: 43,8V
  • Điện áp nghỉ khi đầy: khoảng 40,8V
  • Điện áp tối thiểu tham khảo: khoảng 30V 

    Biểu đồ điện áp pin LiFePO4 48 V theo SOC  

    image-19.png





































     
     

     

Bài viết mang tính hướng dẫn kỹ thuật. Cần tư vấn cấu hình cụ thể cho pack pin hoặc hệ solar của bạn, gọi 0976 303 301 — kỹ thuật viên trực 7:00 — 22:00.